STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Derry U19 | Derry City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Institute FC U21 | Institute FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Institute FC | Derry City | - | Ký hợp đồng |
08-08-2011 | Derry City | Sunderland | 0.42M € | Chuyển nhượng tự do |
07-08-2013 | Sunderland | Wigan Athletic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2018 | West Bromwich Albion | Stoke City | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
16-08-2021 | Stoke City | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
03-08-2023 | Wigan Athletic | Wrexham | 0.29M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 05-04-2025 11:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Exeter City | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 20:00 | Reading | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Wrexham | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 12:30 | Northampton Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-02-2025 15:00 | Crawley Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
English 3rd tier champion | 1 | 21/22 |
Euro participant | 2 | 16 12 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |