STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2003 | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Spartak Dubnica nad Vahom | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | Spartak Dubnica nad Vahom | MSK Zilina | - | Ký hợp đồng |
02-08-2007 | MSK Zilina | Erzgebirge Aue | - | Cho thuê |
29-06-2008 | Erzgebirge Aue | MSK Zilina | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2008 | MSK Zilina | Racing Genk | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
27-07-2009 | Racing Genk | 1. FC Kaiserslautern | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
26-01-2012 | 1. FC Kaiserslautern | FC Ingolstadt | - | Ký hợp đồng |
23-07-2012 | FC Ingolstadt | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
24-01-2015 | 1. FC Union Berlin | New York City FC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2015 | New York City FC | Willem II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Willem II | Free player | - | Giải phóng |
05-09-2016 | Free player | FC Dinamo 1948 | - | Ký hợp đồng |
26-08-2018 | FC Dinamo 1948 | Pafos FC | - | Ký hợp đồng |
28-08-2020 | Pafos FC | FC Dinamo 1948 | - | Ký hợp đồng |
27-07-2021 | FC Dinamo 1948 | FC Voluntari | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 12-05-2024 18:30 | FC Voluntari | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-05-2024 11:30 | FC Botosani | ![]() ![]() | FC Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 26-04-2024 17:00 | FC Dinamo 1948 | ![]() ![]() | FC Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-04-2024 14:00 | FC Voluntari | ![]() ![]() | FCU 1948 Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-04-2024 12:00 | ACSM Politehnica Iași | ![]() ![]() | FC Voluntari | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-04-2024 14:00 | FC Voluntari | ![]() ![]() | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-04-2024 14:30 | Petrolul Ploiesti | ![]() ![]() | FC Voluntari | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-03-2024 15:30 | UTA Arad | ![]() ![]() | FC Voluntari | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-03-2024 18:00 | FC Voluntari | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-03-2024 15:00 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | ![]() ![]() | FC Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 18/19 |
Romanian cup winner | 1 | 16/17 |
Romanian League Cup Winner | 1 | 16/17 |
Euro participant | 1 | 16 |
German second tier champion | 1 | 09/10 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |
Belgian cup winner | 1 | 09 |
Slovak champion | 1 | 06/07 |