STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2005 | Chivas Guadalajara U19 | Arsenal | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2006 | Arsenal | RC Celta | - | Cho thuê |
29-06-2006 | RC Celta | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2006 | Arsenal | UD Salamanca (- 2013) | - | Cho thuê |
29-06-2007 | UD Salamanca (- 2013) | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2007 | Arsenal | CA Osasuna | - | Cho thuê |
29-06-2008 | CA Osasuna | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2011 | Arsenal | West Bromwich Albion | - | Cho thuê |
29-06-2011 | West Bromwich Albion | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2011 | Arsenal | Real Sociedad | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Real Sociedad | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2012 | Arsenal | Real Sociedad | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2017 | Real Sociedad | Los Angeles FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2023 | Los Angeles FC | Free player | - | Giải phóng |
12-09-2024 | Free player | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Los Angeles FC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 28-10-2024 01:55 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-12-2023 21:00 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 03-12-2023 02:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 27-11-2023 02:55 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-11-2023 00:50 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2023 00:00 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 22-10-2023 01:10 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-10-2023 00:40 | Austin FC | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2023 02:55 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2023 00:25 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 22/23 19/20 |
Supporters Shield Winner | 2 | 21/22 18/19 |
MLS Cup Champion | 1 | 21/22 |
MLS MVP | 1 | 18/19 |
Top scorer | 2 | 18/19 04/05 |
World Cup participant | 2 | 18 10 |
Europa League participant | 2 | 17/18 14/15 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
Gold Cup Winner | 2 | 15 09 |
Gold Cup participant | 2 | 15 09 |
Champions League participant | 4 | 13/14 10/11 09/10 08/09 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 08 07 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 05 |
Under-17 World Cup champion | 1 | 05 |