STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2007 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
08-01-2016 | FC Tokyo | SV Horn | - | Cho thuê |
30-12-2016 | SV Horn | FC Tokyo | - | Kết thúc cho thuê |
05-02-2017 | FC Tokyo | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
28-01-2019 | Sagan Tosu | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
01-01-2021 | Portimonense | Shimizu S-Pulse | 1M € | Cho thuê |
31-12-2021 | Shimizu S-Pulse | Portimonense | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2022 | Portimonense | Shimizu S-Pulse | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2025 | Shimizu S-Pulse | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 20-10-2024 04:10 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 06-10-2024 05:00 | Mito Hollyhock | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 28-09-2024 09:00 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-09-2024 05:30 | Fujieda MYFC | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 18-09-2024 10:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 14-09-2024 09:30 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-09-2024 09:30 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-08-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 17-08-2024 09:30 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 10-08-2024 09:30 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 2 | 23/24 10/11 |
World Cup participant | 2 | 22 14 |
Asian Cup participant | 2 | 18/19 10/11 |
Austrian Eastern Regionalliga champion | 1 | 15/16 |
Confederations Cup participant | 1 | 13 |
East Asia Champion | 1 | 12/13 |
AFC Champions League participant | 1 | 11/12 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
Asian Cup winner | 1 | 11 |
Japanese cup winner | 1 | 11 |
Japanese league cup winner | 1 | 09 |