STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Dundee FC U20 | Dundee | - | Ký hợp đồng |
27-02-2008 | Dundee | Montrose | - | Cho thuê |
30-04-2008 | Montrose | Dundee | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2008 | Dundee | Arbroath | - | Cho thuê |
29-06-2009 | Arbroath | Dundee | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Dundee | Watford | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
18-10-2012 | Watford | Bradford City | - | Cho thuê |
18-12-2012 | Bradford City | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
03-03-2013 | Watford | Derby County | - | Cho thuê |
28-04-2013 | Derby County | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Watford | Derby County | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 02-04-2025 18:45 | Derby County | ![]() ![]() | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Derby County | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | Cardiff City | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-01-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:00 | Derby County | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Austrian champion | 1 | 16/17 |
Austrian cup winner | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 2 | 16/17 12/13 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 10 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 10 |
European Under-17 champion | 1 | 10 |