STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-07-2007 | Bolton Wanderers U18 | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
08-02-2010 | Arsenal U23 | Sheffield United | - | Cho thuê |
30-05-2010 | Sheffield United | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2010 | Arsenal U23 | Sheffield United | - | Cho thuê |
29-01-2011 | Sheffield United | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2011 | Arsenal U23 | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Glasgow Rangers | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
16-08-2012 | Arsenal U23 | Swansea City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | Swansea City | Birmingham City | - | Cho thuê |
28-01-2014 | Birmingham City | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Swansea City | Leeds United | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Leeds United | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2018 | Swansea City | West Bromwich Albion | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Leeds United | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 12:30 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Championship | 29-12-2024 12:30 | Sheffield United | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-12-2024 17:30 | Derby County | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-12-2024 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 15-12-2024 14:00 | Watford | ![]() ![]() | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-12-2024 20:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English League Cup winner | 1 | 13 |
Scottish champion | 1 | 10/11 |
Europa League participant | 1 | 10/11 |
Champions League participant | 1 | 09/10 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 08 |