STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | MSP Szamotuly | Mieszko Gniezno | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Mieszko Gniezno | Zaglebie Lubin | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | Zaglebie Lubin | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | Lech Poznan | LKS Nieciecza | - | Cho thuê |
29-06-2018 | LKS Nieciecza | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2018 | Lech Poznan | Zaglebie Sosnowiec | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Zaglebie Sosnowiec | Lech II Poznan | - | Ký hợp đồng |
06-08-2024 | Lech II Poznan | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
09-01-2025 | Warta Poznan | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish Super Cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
Europa League participant | 1 | 15/16 |
Polish champion | 2 | 14/15 06/07 |