STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
03-08-2008 | Defensor Sporting Montevideo | AC Milan | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2009 | AC Milan | Free player | - | Giải phóng |
29-10-2009 | Free player | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Defensor Sporting Montevideo | Club America | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Club America | Necaxa | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Necaxa | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2010 | Club America | Nacional Montevideo | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Nacional Montevideo | Club America | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2012 | Club America | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
13-04-2015 | Kasimpasa | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2015 | Free player | River Plate | - | Ký hợp đồng |
24-07-2016 | River Plate | Nacional Montevideo | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2018 | Nacional Montevideo | Olimpia Asuncion | - | Ký hợp đồng |
15-09-2020 | Olimpia Asuncion | Free player | - | Giải phóng |
01-10-2020 | Free player | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
18-04-2021 | Defensor Sporting Montevideo | Rentistas | - | Ký hợp đồng |
08-02-2022 | Rentistas | Cerro Montevideo | - | Ký hợp đồng |
11-08-2023 | Cerro Montevideo | Montevideo Wanderers FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2025 22:00 | Racing Club Montevideo | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 11-03-2024 22:00 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Deportivo Maldonado | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-03-2024 00:30 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Danubio FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 02-03-2024 23:00 | Nacional Montevideo | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 23-02-2024 23:30 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Racing Club Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 06-12-2023 20:00 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | CA Penarol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 02-12-2023 13:00 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 29-11-2023 22:00 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | Danubio FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 20-11-2023 00:30 | Montevideo Wanderers FC | ![]() ![]() | CA River Plate Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 15-11-2023 22:00 | Deportivo Maldonado | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Paraguayan Champion Apertura | 1 | 19 |
Paraguayan Champion | 1 | 19 |
Paraguayan Champion Clausura | 1 | 19 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
Uruguayan champion | 3 | 15/16 11/12 10/11 |
FIFA Club World Cup runner-up | 1 | 14/15 |
Copa Libertadores winner | 1 | 14/15 |
Olympics participant | 1 | 12 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 10 08 |