STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Deportivo Alavés U19 | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Deportivo Alavés | Athletic Club | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2025 | Athletic Club | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 16:30 | Athletic Club | ![]() ![]() | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Athletic Club | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | AS Roma | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 13:00 | Athletic Club | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 13:00 | RCD Espanyol de Barcelona | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2025 15:15 | Athletic Club | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Athletic Club | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 26-01-2025 17:30 | Athletic Club | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 22-01-2025 15:30 | Besiktas JK | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Spanish cup winner | 1 | 23/24 |
Spanish Super Cup winner | 2 | 20/21 15/16 |
Europa League participant | 7 | 17/18 16/17 15/16 14/15 12/13 11/12 09/10 |
Champions League participant | 1 | 14/15 |
Europa League runner-up | 1 | 11/12 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |