STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Odense Boldklub Youth | Odense BK U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Odense BK U19 | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Odense BK | FC Basel 1893 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | FC Basel 1893 | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
04-10-2020 | SC Heerenveen | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
18-07-2022 | Midtjylland | Randers FC | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-04-2025 17:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 31-03-2025 17:00 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-03-2025 16:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 11-03-2025 02:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-02-2025 18:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 21-02-2025 18:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-02-2025 18:00 | Randers FC | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-12-2024 13:00 | Viborg | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2024 13:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 10-11-2024 13:00 | Silkeborg | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish runner-up | 1 | 22 |
Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 4 | 21/22 15/16 11/12 10/11 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 2 | 20/21 16/17 |
Swiss champion | 2 | 16/17 15/16 |
Swiss cup winner | 1 | 16/17 |