STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Own Youth | HNK Zmaj Makarska | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | HNK Zmaj Makarska | RWDM Brussels FC (-2014) | - | Ký hợp đồng |
10-12-2012 | Free player | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
26-08-2018 | Hajduk Split | Akhmat Grozny | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Akhmat Grozny | Free player | - | Giải phóng |
05-02-2024 | Free player | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | Ký hợp đồng |
21-01-2025 | Kyzylzhar Petropavlovsk | HNK Sibenik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 14-02-2025 17:00 | HNK Sibenik | ![]() ![]() | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 07-02-2025 17:00 | Dinamo Zagreb | ![]() ![]() | HNK Sibenik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-02-2025 14:00 | HNK Sibenik | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 24-01-2025 17:00 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | HNK Sibenik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 29-04-2023 13:30 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-04-2023 13:30 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Croatian cup winner | 1 | 12/13 |