STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-03-2008 | CD Caribe Junior U20 | Deportivo del Valle | - | Ký hợp đồng |
02-08-2008 | Deportivo del Valle | Cruzeiro/RS U20 | - | Cho thuê |
30-12-2009 | Cruzeiro/RS U20 | Deportivo del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2009 | Deportivo del Valle | AA Caldense | - | Cho thuê |
10-02-2010 | AA Caldense | Deportivo del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
20-05-2012 | Deportivo Quito | Deportivo del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Deportivo del Valle | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Club Tijuana | Leones Negros | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Leones Negros | Club Tijuana | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Club Tijuana | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Pumas U.N.A.M. | Atlas | - | Ký hợp đồng |
15-01-2018 | Atlas | CA Penarol | - | Cho thuê |
29-06-2018 | CA Penarol | Atlas | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Atlas | Free player | - | Giải phóng |
01-01-2019 | Free player | Barcelona SC(ECU) | - | Ký hợp đồng |
31-08-2020 | Barcelona SC(ECU) | Shanghai Shenhua FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2020 | Shanghai Shenhua FC | Club Tijuana | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Club Tijuana | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
20-06-2022 | Queretaro FC | Barcelona SC(ECU) | - | Cho thuê |
06-03-2024 | Barcelona SC(ECU) | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 05-04-2025 00:00 | Libertad FC | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-03-2025 23:00 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2025 00:30 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-02-2025 17:45 | CD Universidad Católica | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2025 00:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-02-2025 20:15 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 14-02-2025 00:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Blooming | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-02-2025 00:30 | Blooming | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ES Cup | 02-02-2025 00:00 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 01-12-2024 20:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Campeón Copa Ecuador | 1 | 23/24 |
Copa América participant | 3 | 21 16 15 |
Ecuadorian champion | 2 | 20 11 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
Supercopa Uruguaya Winner | 1 | 17/18 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 16/17 13/14 |
World Cup participant | 1 | 14 |
Mexican Champion Apertura | 1 | 12/13 |