STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Akademia Spartak Moscow | Spartak Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Spartak Moscow Youth | Spartak Moscow | - | Ký hợp đồng |
11-02-2011 | Spartak Moscow | Zhemchuzhina Sochi | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Zhemchuzhina Sochi | Spartak Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2012 | Spartak Moscow | Tom Tomsk | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Tom Tomsk | Spartak Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
23-07-2013 | Spartak Moscow | Shinnik Yaroslavl | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Shinnik Yaroslavl | Spartak Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Spartak Moscow | Arsenal Tula | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Arsenal Tula | Spartak Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Spartak Moscow | Dynamo Moscow | Free | Ký hợp đồng |
19-07-2018 | Dynamo Moscow | Yenisey Krasnoyarsk | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Dynamo Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2019 | Dynamo Moscow | Yenisey Krasnoyarsk | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Yenisey Krasnoyarsk | Rubin Kazan | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-03-2025 16:30 | Zenit St. Petersburg | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 16-03-2025 12:15 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | FC Pari Nizhniy Novgorod | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 12-03-2025 13:00 | Ural Yekaterinburg | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-03-2025 00:30 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 26-11-2024 17:30 | CSKA Moscow | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-11-2024 16:00 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-11-2024 15:00 | Lokomotiv Moscow | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 27-10-2024 09:00 | Gazovik Orenburg | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 20-10-2024 16:00 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-10-2024 16:00 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu