STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2015 | SK Slovan HAC Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
31-08-2018 | SK Rapid Wien Youth | TWL Elektra Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | TWL Elektra Youth | TWL Elektra II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | TWL Elektra II | Team Wiener Linien | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu