STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 28-09-2024 15:00 | Nantes (w) | ![]() ![]() | RC Saint Etienne (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-03-2024 13:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Reims (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-03-2024 20:00 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Montpellier (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 02-03-2024 13:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-02-2024 13:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Bordeaux (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 10-02-2024 13:30 | Lille (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 03-02-2024 12:00 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | RC Saint Etienne (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Pháp | 27-01-2024 13:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-12-2023 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-11-2023 14:00 | Reims (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu