STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
19-01-2018 | Saprissa (w) | Patriotas FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2018 | Patriotas FC (w) | RCD Espanyol (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2020 | RCD Espanyol (w) | Saprissa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 01-12-2024 01:00 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
World Cup Nữ | 31-07-2023 07:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
World Cup Nữ | 26-07-2023 05:00 | Japan Women | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 21-07-2023 07:30 | Spain Women | ![]() ![]() | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa Catalunya Femenina runner-up | 2 | 19 18 |
CAC Women's Games runner-up | 1 | 18 |
CA Women's Games winner | 2 | 17 13 |