STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Jingtie Locomotive | Liaoning FC(1995-2020) | 0.035M € | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2016 | Liaoning FC(1995-2020) | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2020 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Shenzhen FC Reserves | - | Ký hợp đồng |
22-09-2020 | Shenzhen FC Reserves | Shenzhen FC(1994-2024) | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |