STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | CF Rayo Majadahonda Youth | Atlético Madrid Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Atlético Madrid Youth | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | - | Ký hợp đồng |
03-08-2016 | Atletico Madrid | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Deportivo Alavés | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2017 | Atletico Madrid | Real Madrid | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
09-08-2018 | Real Madrid | Real Sociedad | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Real Sociedad | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2019 | Real Madrid | AC Milan | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Ý | 02-04-2025 19:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 30-03-2025 18:45 | Napoli | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | France | ![]() ![]() | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-03-2025 17:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-03-2025 17:00 | Lecce | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 02-03-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-02-2025 19:45 | Bologna | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 22-02-2025 17:00 | Torino | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-02-2025 17:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 17/18 |
Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
World Cup runner-up | 1 | 22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Italian champion | 1 | 21/22 |
Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
FIFA Club World Cup winner | 1 | 18 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 18 |
Champions League Winner | 1 | 17/18 |
UEFA Supercup Winner | 1 | 17/18 |
Spanish Super Cup winner | 1 | 17/18 |