STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-09-2020 | Panetolikos GFS U19 | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Panaitolikos Agrinio | AO Episkopis Rethymno | - | Cho thuê |
29-06-2022 | AO Episkopis Rethymno | Panaitolikos Agrinio | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2022 | Panaitolikos Agrinio | AEK Athens B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | AEK Athens B | Free player | - | Giải phóng |
27-09-2024 | Free player | Panahaiki-2005 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Hy Lạp | 09-01-2025 15:00 | Panahaiki-2005 | ![]() ![]() | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 29-02-2024 13:00 | AEK Athens B | ![]() ![]() | Apollon Pontou FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 25-02-2024 13:00 | AEK Athens B | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 05-02-2024 13:00 | Niki Volou | ![]() ![]() | AEK Athens B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 29-01-2024 14:00 | AEK Athens B | ![]() ![]() | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 17-12-2023 12:00 | AEK Athens B | ![]() ![]() | Anagennisi Karditsas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 09-12-2023 13:00 | Makedonikos | ![]() ![]() | AEK Athens B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-12-2023 13:00 | AEK Athens B | ![]() ![]() | Aiolikos Mytilene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 25-11-2023 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | AEK Athens B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 07-10-2023 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | AEK Athens B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu