STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2020 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | - | Ký hợp đồng |
06-06-2023 | Estudiantes La Plata | Independiente Rivadavia | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Independiente Rivadavia | Estudiantes La Plata | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2025 | Estudiantes La Plata | Alvarado Mar del Plata | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 05-04-2025 18:00 | Club Atletico Guemes | ![]() ![]() | Alvarado Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 30-03-2025 19:00 | Alvarado Mar del Plata | ![]() ![]() | Patronato Parana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-03-2025 18:30 | Ferrol Carril Oeste | ![]() ![]() | Alvarado Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 30-05-2024 18:30 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 15-04-2024 23:00 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Velez Sarsfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 07-04-2024 00:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 12-03-2024 00:15 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 11-09-2023 00:30 | Independiente Rivadavia | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 02-09-2023 22:10 | Quilmes | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 15-07-2023 15:10 | Tristan Suarez | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu