STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2020 | Tauro FC (w) | Real Union de Tenerife (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2023 | Real Union de Tenerife (w) | Alhama CF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 02:00 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 28-02-2024 03:15 | Brazil Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 25-02-2024 00:30 | Puerto Rico (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CNCF GWC | 22-02-2024 00:30 | Panama Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Pháp | 14-02-2024 13:30 | Fleury 91 (w) | ![]() ![]() | Lille (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 10-02-2024 13:30 | Guingamp (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 02-02-2024 20:00 | Fleury 91 (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Pháp | 27-01-2024 17:00 | Fleury 91 (w) | ![]() ![]() | Dijon w | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-01-2024 13:30 | RC Saint Etienne (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 10-01-2024 17:30 | Dijon w | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Women's WC Qualification Intercontinental Play-offs runner-up | 1 | 19 |