STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Northampton Town U18 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Northampton Town | Rotherham United | - | Chuyển nhượng tự do |
15-08-2016 | Northampton Town | King's Lynn Town | - | Cho thuê |
27-03-2017 | King's Lynn Town | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Northampton Town | Rotherham United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 18-03-2025 19:45 | Rotherham United | ![]() ![]() | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Rotherham United | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-01-2025 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 14-01-2025 19:00 | Chesterfield | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-01-2025 12:30 | Rotherham United | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-12-2024 12:30 | Rotherham United | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-12-2024 15:00 | Rotherham United | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 15/16 |