STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | FK Rad U19 | FK Vozdovac Beograd | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | FK Vozdovac Beograd | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FK Spartak Zlatibor Voda | Wisla Plock | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2024 | Wisla Plock | Novi Pazar | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Novi Pazar | Wisla Plock | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2024 | Wisla Plock | Borac Banja Luka | - | Ký hợp đồng |
22-01-2025 | Borac Banja Luka | FK Velez Mostar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 20:00 | Shamrock Rovers | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 17:45 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 14:30 | Vikingur Reykjavik | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 16:45 | APOEL Nicosia | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 19:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 29-08-2024 19:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 22-08-2024 19:00 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 15-08-2024 19:00 | Borac Banja Luka | ![]() ![]() | KI Klaksvik | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 08-08-2024 17:00 | KI Klaksvik | ![]() ![]() | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu