STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Free player | Örgryte IS Jugend | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Örgryte IS Jugend | Angered MBIK | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Angered MBIK | Utsiktens BK U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Utsiktens BK U19 | Ljungskile | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 06-10-2023 17:00 | Vanersborgs IF | ![]() ![]() | Ljungskile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 23-04-2023 14:00 | Ljungskile | ![]() ![]() | Ariana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu