STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-01-2025 20:30 | UD Logrones | ![]() ![]() | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 15-12-2024 16:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Real Sociedad C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2024 20:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2024 19:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 21-01-2024 17:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Barbastro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2024 17:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Utebo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 17-12-2023 16:00 | Brea | ![]() ![]() | UD Logrones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-12-2023 17:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | SD Gernika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 03-12-2023 17:00 | Real Sociedad C | ![]() ![]() | UD Logrones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 26-11-2023 17:00 | UD Logrones | ![]() ![]() | Naxara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu