STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 26-10-2024 21:45 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Venezuela (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 15-10-2023 23:30 | Internacional (w) | ![]() ![]() | Colo Colo (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 12-10-2023 20:00 | Colo Colo (w) | ![]() ![]() | Always Ready Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 09-10-2023 20:00 | Colo Colo (w) | ![]() ![]() | Club Libertad (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 06-10-2023 22:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Colo Colo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu