STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Free player | Wä IF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Wä IF | Mjällby AIF Jugend | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Mjällby AIF Jugend | Mjällby AIF U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Mjällby AIF U17 | Mjallby AIF | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | Mjallby AIF | Hässleholms IF | - | Cho thuê |
29-11-2025 | Hässleholms IF | Mjallby AIF | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-08-2024 15:30 | Mjallby AIF | ![]() ![]() | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-08-2024 17:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-04-2024 17:00 | Vasteras SK FK | ![]() ![]() | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 14-05-2023 13:00 | Mjallby AIF | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu