STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Maccabi Petah Tikva Asis Dabid U19 | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | - | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
29-10-2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Kfar Shalem | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Ramat Gan | - | Cho thuê |
18-11-2023 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
19-11-2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Hapoel Kfar Shalem | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Petah Tikva FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì Israel | 21-09-2023 16:30 | Ihud Bnei Shefaram | ![]() ![]() | Hapoel Ramat Gan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu