STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Free player | Brothers Union | - | Ký hợp đồng |
04-08-2017 | Brothers Union | Saif Sporting Club | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Saif Sporting Club | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
30-09-2023 | Abahani Limited Dhaka | Rahmatganj MFS | - | Ký hợp đồng |
18-08-2024 | Rahmatganj MFS | Mohammedan Dhaka | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Mohammedan Dhaka | Brothers Union | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Bangladesh | 04-05-2024 10:00 | Bangladesh Police Club | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 30-03-2024 09:15 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 23-02-2024 09:00 | Sheikh Jamal | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 16-02-2024 11:15 | Bashundhara Kings | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 02-02-2024 09:00 | Sheikh Russel KC | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 19-01-2024 08:45 | Fortis Limited | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 12-01-2024 08:45 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Chittagong Abahani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-12-2023 07:30 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 22-12-2023 08:35 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Rahmatganj MFS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu