STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | UD Salamanca U19 (- 2013) | UD Salamanca (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
14-01-2013 | UD Salamanca (- 2013) | Valencia CF Mestalla | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Valencia CF Mestalla | UD Salamanca (- 2013) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2013 | UD Salamanca (- 2013) | Salamanca Athletic (- 2013) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Salamanca CF UDS | Zamora CF | - | Ký hợp đồng |
22-07-2015 | Zamora CF | CD Guijuelo | - | Ký hợp đồng |
14-09-2016 | CD Guijuelo | Union Langreo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Union Langreo | Unionistas de Salamanca CF | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Unionistas de Salamanca CF | Hercules | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Hercules | Unionistas de Salamanca CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
La Liga Royal Spanish Football Federation | 15-12-2024 11:00 | Unionistas de Salamanca CF | ![]() ![]() | Real Sociedad B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-12-2024 18:00 | Unionistas de Salamanca CF | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-03-2024 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 03-03-2024 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | CE Europa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 28-01-2024 11:00 | Torrent C.F | ![]() ![]() | Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 14-01-2024 17:00 | RCD Espanyol B | ![]() ![]() | Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 17-12-2023 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | CF Badalona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-12-2023 11:00 | SCR Penya Deportiva | ![]() ![]() | Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 03-12-2023 17:00 | Hercules | ![]() ![]() | CE Manresa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 26-11-2023 11:00 | Atletico Saguntino | ![]() ![]() | Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu