STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | UJA Alfortville | Paris FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Paris FC | Entente Sannois | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Entente Sannois | FC Montceau Bourgogne | - | Ký hợp đồng |
10-07-2017 | FC Montceau Bourgogne | Rodez Aveyron | - | Ký hợp đồng |
07-01-2018 | Rodez Aveyron | Martigues | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Martigues | Louhans-Cuiseaux | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Louhans-Cuiseaux | Marignane Gignac | - | Ký hợp đồng |
13-08-2024 | Marignane Gignac | FC Rouen | - | Ký hợp đồng |
03-01-2025 | FC Rouen | Toulon | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2024 20:00 | FC Rouen | ![]() ![]() | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 06-12-2024 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 22-11-2024 18:30 | Bresse Péronnas 01 | ![]() ![]() | FC Rouen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 08-11-2024 18:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Boulogne | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 01-11-2024 18:30 | Dijon | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 18-10-2024 17:30 | Villefranche | ![]() ![]() | FC Rouen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 05-10-2024 16:00 | FC Rouen | ![]() ![]() | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 27-09-2024 17:30 | Concarneau | ![]() ![]() | FC Rouen | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 20-09-2024 17:30 | FC Rouen | ![]() ![]() | Chateauroux | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-09-2024 16:00 | FC Rouen | ![]() ![]() | Valenciennes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu