STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | HNK Capljina U17 | HNK Capljina U19 | - | Ký hợp đồng |
26-02-2013 | HNK Capljina U19 | HNK Visici | - | Ký hợp đồng |
18-02-2014 | HNK Visici | HNK Capljina | - | Ký hợp đồng |
05-08-2014 | HNK Capljina | Siroki Brijeg U19 | - | Ký hợp đồng |
08-01-2015 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | - | Ký hợp đồng |
05-07-2018 | NK Siroki Brijeg | Dinamo Zagreb | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
27-01-2019 | Dinamo Zagreb | Slaven Belupo | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2019 | Dinamo Zagreb | NK Olimpija Ljubljana | - | Cho thuê |
30-07-2020 | NK Olimpija Ljubljana | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
05-10-2020 | Dinamo Zagreb | Rijeka | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2024 | Dinamo Zagreb | NK Publikum Celje | - | Cho thuê |
04-09-2024 | NK Publikum Celje | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2025 | Dinamo Zagreb | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 29-03-2025 17:45 | Slaven Belupo | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-03-2025 16:45 | Rijeka | ![]() ![]() | Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 07-03-2025 17:00 | Rijeka | ![]() ![]() | HNK Sibenik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-03-2025 14:00 | HNK Gorica | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-02-2025 16:45 | Rijeka | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 16-02-2025 16:45 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 09-02-2025 14:00 | Rijeka | ![]() ![]() | Istra 1961 Pula | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-02-2025 16:30 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 16:00 | FC Pyunik | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 15-08-2024 19:00 | Shamrock Rovers | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Slovenian champion | 1 | 23/24 |
Croatian champion | 4 | 23/24 22/23 21/22 18/19 |
Croatian Super Cup Winner | 2 | 23/24 22/23 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 16/17 |