STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu cúp Ai Cập | 25-12-2023 13:00 | Modern Sport FC | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CAF Champions League | 19-12-2023 16:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-12-2023 17:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Baladiyat El Mahalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 10-12-2023 13:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 02-12-2023 16:00 | F.C. Nouadhibou | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-11-2023 14:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Ismaily SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 24-11-2023 16:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | TP Mazembe Englebert | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-11-2023 16:00 | Sierra Leone | ![]() ![]() | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ai Cập | 08-11-2023 17:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 03-11-2023 17:00 | Ceramica Cleopatra FC | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu