STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Liverpool URU | AS Saint-Étienne | 0.3M € | Cho thuê |
17-01-2022 | AS Saint-Étienne | Liverpool URU | - | Kết thúc cho thuê |
19-01-2022 | Liverpool URU | Nacional Montevideo | 0.617M € | Cho thuê |
30-12-2022 | Nacional Montevideo | Liverpool URU | 3M € | Kết thúc cho thuê |
01-01-2023 | Liverpool URU | Nacional Montevideo | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2024 | Nacional Montevideo | Club Atlético Newell's Old Boys | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Everton CD | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Everton CD | Club Atlético Newell's Old Boys | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 04-04-2025 23:00 | Everton CD | ![]() ![]() | Union La Calera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 27-03-2025 23:30 | Everton CD | ![]() ![]() | Universidad de Chile | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2025 22:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Everton CD | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 01-03-2025 23:30 | Everton CD | ![]() ![]() | Nublense | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 23-02-2025 15:00 | Huachipato | ![]() ![]() | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-02-2025 23:30 | Deportes Limache | ![]() ![]() | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 08-02-2025 15:00 | Everton CD | ![]() ![]() | San Luis Quillota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 31-01-2025 23:00 | Union La Calera | ![]() ![]() | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-12-2024 22:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Club Atlético Newell's Old Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-12-2024 00:00 | Club Atlético Newell's Old Boys | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 5 | 22/23 22/23 19/20 19/20 18/19 |
Uruguayan champion | 1 | 21/22 |
Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 19/20 |