STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Red Star FC U19 | RC Lens U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | RC Lens U19 | RC Lens B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | RC Lens B | RC Lens | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | RC Lens | AS Roma U19 | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2020 | AS Roma U19 | AS Roma | - | Ký hợp đồng |
05-08-2020 | AS Roma | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Zulte-Waregem | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
21-08-2021 | AS Roma | Nancy | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Nancy | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | AS Roma | Free player | - | Giải phóng |
31-01-2024 | Free player | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
09-07-2024 | Standard Liege II | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2024 19:45 | SA Merignac | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2024 19:00 | Amiens | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-12-2024 19:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Caen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 22-11-2024 19:00 | Martigues | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 08-11-2024 19:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Bastia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 01-11-2024 19:00 | Troyes | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 25-10-2024 18:00 | Annecy | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | KV Oostende | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 07-04-2024 11:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 30-03-2024 19:00 | Standard Liege II | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 17 |