STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Barnsley FC U18 | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
26-03-2014 | Barnsley | Bury | - | Cho thuê |
21-04-2014 | Bury | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2014 | Barnsley | Bury | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Bury | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
01-10-2020 | Mansfield Town | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Northampton Town | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Stevenage Borough | Grimsby Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 28-03-2025 19:45 | Colchester United | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Salford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-03-2025 19:45 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 12:30 | Walsall | ![]() ![]() | Grimsby Town | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Tranmere Rovers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Fleetwood Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 12:30 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Grimsby Town | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Carlisle United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu