STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
29-01-2012 | Stade DE Reims | AS Cherbourg | - | Cho thuê |
29-06-2012 | AS Cherbourg | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Stade DE Reims | Amiens | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Amiens | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Stade DE Reims | Caen | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Caen | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Stade DE Reims | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
19-07-2015 | Angers SCO | Bristol City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2016 | Bristol City | Aston Villa | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
15-01-2020 | Aston Villa | Al-Gharafa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Al-Gharafa | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
28-02-2023 | Umm Salal | Free player | - | Giải phóng |
21-08-2023 | Free player | Annecy | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Annecy | Free player | - | Giải phóng |
14-08-2024 | Annecy | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 24-01-2025 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Paris 13 Atletico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 10-01-2025 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 13-12-2024 18:30 | Bresse Péronnas 01 | ![]() ![]() | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 06-12-2024 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 22-11-2024 18:30 | Dijon | ![]() ![]() | Versailles 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 08-11-2024 18:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Sochaux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 01-11-2024 18:30 | Villefranche | ![]() ![]() | Versailles 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 23-10-2024 17:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Chateauroux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 18-10-2024 17:30 | Versailles 78 | ![]() ![]() | Concarneau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-02-2024 18:00 | Annecy | ![]() ![]() | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 19 17 |
Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |