STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2009 | Brasa Futebol Clube (SP) | Santos | - | Cho thuê |
28-02-2010 | Santos | Brasa Futebol Clube (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
31-03-2010 | Brasa Futebol Clube (SP) | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Atletico Mineiro | Vitoria BA | - | Cho thuê |
30-04-2011 | Vitoria BA | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
31-05-2011 | Atletico Mineiro | Bahia | - | Cho thuê |
30-11-2011 | Bahia | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
31-03-2012 | Atletico Mineiro | Ponte Preta | - | Cho thuê |
30-11-2012 | Ponte Preta | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
28-02-2013 | Atletico Mineiro | America MG | - | Cho thuê |
31-10-2013 | America MG | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
13-02-2014 | Atletico Mineiro | Clube Atlético Linense (SP) | - | Cho thuê |
30-03-2014 | Clube Atlético Linense (SP) | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
31-03-2014 | Atletico Mineiro | Ceara | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Ceara | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2015 | Atletico Mineiro | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
09-01-2022 | Athletico Paranaense | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Sao Paulo | Cruzeiro Esporte Clube | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Cruzeiro Esporte Clube | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
18-04-2024 | Sao Paulo | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Athletico Paranaense | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2025 | Sao Paulo | Guangdong Guangzhou Power | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-04-2025 07:00 | Dingnan United | ![]() ![]() | Guangdong Guangzhou Power | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-03-2025 07:00 | Dalian K'un City | ![]() ![]() | Guangdong Guangzhou Power | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-03-2025 11:30 | Guangdong Guangzhou Power | ![]() ![]() | Yanbian Longding | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Atletico Mineiro | ![]() ![]() | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 23:00 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-12-2024 21:30 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-11-2024 19:00 | Bahia | ![]() ![]() | Athletico Paranaense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2024 19:30 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-11-2024 21:30 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2024 21:30 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Vitoria BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Winner Supercopa do Brasil | 1 | 24 |
Copa Sudamericana winner | 2 | 20/21 17/18 |
Brazilian cup winner | 1 | 19 |
Copa Suruga Bank Winner | 1 | 18/19 |