STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2015 | - | Western New York Flash (w) | - | Ký hợp đồng |
09-01-2017 | Western New York Flash (w) | North Carolina (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2022 | North Carolina (w) | Kansas City Current (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2023 | Kansas City Current (w) | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 19:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | USA Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-11-2024 17:20 | England Women | ![]() ![]() | USA Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-11-2024 17:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 10-11-2024 20:10 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 02-11-2024 01:30 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 21:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-10-2024 23:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 17-10-2024 00:05 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Tigres(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 12-10-2024 20:00 | Chicago Red Stars (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-10-2024 23:30 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu