STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Choji High School | School Team (South Korea) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | School Team (South Korea) | Gyeonggi Aviation High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Gyeonggi Aviation High School | Sangji University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Sangji University | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Ansan Greeners FC | Yangju Citizen | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Yangju Citizen | Siheung City | - | Ký hợp đồng |
16-01-2022 | Siheung City | FC Namdong | - | Ký hợp đồng |
07-02-2023 | FC Namdong | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Ansan Greeners FC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 24-07-2024 10:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-07-2023 10:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu