STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
21-02-2010 | SZEOL SC Youth | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | - | Ký hợp đồng |
29-08-2011 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | - | Ký hợp đồng |
20-08-2013 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Ferencvarosi TC U19 | - | Ký hợp đồng |
07-08-2014 | Ferencvarosi TC U19 | Diósdi TC | - | Ký hợp đồng |
07-02-2016 | Diósdi TC | Bekescsaba | - | Ký hợp đồng |
23-01-2020 | Bekescsaba | Paksi FC | - | Ký hợp đồng |
06-01-2025 | Paksi FC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-04-2024 17:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Fehérvár FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-04-2024 12:45 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 31-03-2024 13:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-03-2024 12:00 | Paksi FC | ![]() ![]() | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 03-03-2024 13:00 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-02-2024 14:00 | Kisvárda Master Good FC | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-02-2024 19:00 | Paksi FC | ![]() ![]() | Zalaegerszegi TE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 11-02-2024 11:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Kecskemeti TE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-02-2024 15:00 | Mezokovesd Zsory FC | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 04-02-2024 16:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hungarian cup winner | 1 | 23/24 |