STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Elana Torun U19 | Elana Torun | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Elana Torun | Chievo U20 | - | Ký hợp đồng |
21-08-2014 | Chievo U20 | Bari U19 | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Bari U19 | Chievo U20 | - | Kết thúc cho thuê |
05-08-2015 | Chievo U20 | Sassari Torres | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Sassari Torres | Chievo U20 | - | Kết thúc cho thuê |
18-02-2016 | Chievo U20 | Miedz Legnica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Miedz Legnica | Wisla Plock | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
21-02-2023 | Wisla Plock | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | Gornik Zabrze | Ujpest FC | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Hungary | 30-03-2025 12:30 | Ujpest FC | ![]() ![]() | Fehérvár FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-03-2025 19:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-03-2025 14:30 | Ujpest FC | ![]() ![]() | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2025 18:30 | Ujpest FC | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-02-2025 18:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-02-2025 14:30 | Ujpest FC | ![]() ![]() | Zalaegerszegi TE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-02-2025 18:30 | ETO FC Győr | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2025 18:30 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-12-2024 19:30 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-12-2024 11:15 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 13/14 |