STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
14-09-2018 | Hamilton Academical | Forfar Athletic FC | - | Cho thuê |
12-01-2019 | Forfar Athletic FC | Hamilton Academical | - | Kết thúc cho thuê |
04-02-2020 | Hamilton Academical | Clyde | - | Cho thuê |
29-04-2020 | Clyde | Hamilton Academical | - | Kết thúc cho thuê |
03-09-2020 | Hamilton Academical | Clyde | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Clyde | Kelty Hearts | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Stenhousemuir | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-03-2025 19:45 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-03-2025 15:00 | Queen of South | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 25-02-2025 19:45 | Arbroath | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 11-01-2025 17:30 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Stenhousemuir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 28-12-2024 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu