STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | - |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-09-2018 | Hapoel Hadera U19 | Ironi Nesher | - | Ký hợp đồng |
31-08-2019 | Ironi Nesher | Maccabi Herzliya | - | Ký hợp đồng |
05-11-2019 | Maccabi Herzliya | Maccabi Ata Bialik | - | Ký hợp đồng |
30-08-2022 | Maccabi Ata Bialik | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | - | Ký hợp đồng |
30-08-2023 | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | Hapoel Raanana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu