STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | - | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | - | US Orléans U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | US Orléans U17 | Strasbourg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | - | Ký hợp đồng |
27-08-2024 | RC Strasbourg Alsace | Montpellier Hérault SC | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Montpellier Hérault SC | RC Strasbourg Alsace | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 30-03-2025 15:15 | AJ Auxerre | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2025 16:15 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 08-03-2025 18:00 | LOSC Lille | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 02-03-2025 16:15 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 23-02-2025 16:15 | OGC Nice | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-02-2025 14:00 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 31-01-2025 19:45 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 26-01-2025 16:15 | Toulouse FC | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 17-01-2025 18:00 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 12-01-2025 16:15 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu