STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
05-12-2017 | Rosenborg BK Youth | Rosenborg | - | Ký hợp đồng |
07-01-2019 | Rosenborg | Ranheim IL | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Ranheim IL | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2020 | Rosenborg | Kristiansund BK | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | Kristiansund BK | Rosenborg | 0.029M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | Rosenborg | CSKA Sofia | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 03-03-2024 12:30 | CSKA Sofia | ![]() ![]() | Beroe Stara Zagora | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-12-2023 16:00 | Viking | ![]() ![]() | Rosenborg | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-11-2023 16:00 | Rosenborg | ![]() ![]() | Stromsgodset | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-11-2023 16:00 | Sandefjord | ![]() ![]() | Rosenborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 05-11-2023 16:00 | Rosenborg | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 22-10-2023 15:00 | Rosenborg | ![]() ![]() | Stabaek | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 24-09-2023 15:00 | Lillestrom | ![]() ![]() | Rosenborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 17-09-2023 15:00 | Rosenborg | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-09-2023 15:00 | Tromso IL | ![]() ![]() | Rosenborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-08-2023 17:15 | Rosenborg | ![]() ![]() | Aalesund FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Norwegian Super Cup Winner | 1 | 18 |
Norwegian champion | 1 | 18 |
Norwegian cup winner | 2 | 18 16 |