STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2009 | Kartalspor Yth | Kartalspor II | - | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2011 | Kartalspor II | Sancaktepe Belediye Spor | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
05-09-2012 | Sancaktepe Belediye Spor | Kartalspor | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | Karagumruk | Kartalspor | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2015 | Kartalspor | Malatyaspor | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2016 | Malatyaspor | Pendikspor | - | Cho thuê |
30-06-2016 | Pendikspor | Malatyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2016 | Malatyaspor | Pendikspor | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2018 | Pendikspor | Tokatspor | Free | Chuyển nhượng tự do |
28-05-2019 | Tokatspor | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2019 | Tokatspor | Bayburt Ozel Idare | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu