STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | - | Ký hợp đồng |
19-08-2019 | Feyenoord U21 | Dordrecht | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Dordrecht | Feyenoord U21 | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2021 | Feyenoord U21 | Luzern | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Luzern | Feyenoord U21 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Feyenoord U21 | Luzern | - | Ký hợp đồng |
08-07-2022 | Luzern | ADO Den Haag | - | Cho thuê |
29-06-2023 | ADO Den Haag | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Luzern | Free player | - | Giải phóng |
23-10-2023 | Free player | HNK Vukovar 1991 | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | HNK Vukovar 1991 | Madura United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-03-2025 13:30 | PSIS Semarang | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 13-03-2025 13:30 | Madura United | ![]() ![]() | Tainan City Steel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải thách Liên đoàn | 06-03-2025 11:00 | Tainan City Steel | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-03-2025 13:30 | Madura United | ![]() ![]() | PSM Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-02-2025 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-02-2025 08:30 | Madura United | ![]() ![]() | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-02-2025 08:30 | Madura United | ![]() ![]() | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-02-2025 08:30 | Madura United | ![]() ![]() | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2025 12:00 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 18-01-2025 12:00 | Madura United | ![]() ![]() | Barito Putera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Swiss cup winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Euro Under-17 participant | 1 | 16 |