STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Maccabi Haifa Shmuel U19 | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
22-01-2018 | Maccabi Haifa | Hapoel Ashkelon | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Hapoel Ashkelon | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
19-08-2018 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2020 | Maccabi Haifa | Trapani | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Trapani | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
17-09-2020 | Maccabi Haifa | San Fernando CD | - | Cho thuê |
05-01-2021 | San Fernando CD | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
08-09-2021 | Maccabi Haifa | Ashdod MS | - | Cho thuê |
19-01-2022 | Ashdod MS | Hapoel Kfar Saba | - | Cho thuê |
30-06-2023 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 24-02-2025 18:00 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-02-2025 16:15 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-02-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 16:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2025 16:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 13:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-01-2025 13:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 05-01-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 22-12-2024 18:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2024 15:30 | Hapoel Beer Sheva | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu