STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2004 | Free player | General Velásquez | - | Ký hợp đồng |
31-12-2005 | General Velásquez | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Curico Unido | Cobresal | - | Cho thuê |
30-12-2008 | Cobresal | Curico Unido | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Curico Unido | Universidad de Concepcion | - | Ký hợp đồng |
24-05-2015 | Universidad de Concepcion | O.Higgins | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | O.Higgins | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
12-03-2020 | Coquimbo Unido | Deportes Santa Cruz | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Deportes Santa Cruz | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 07-07-2024 21:30 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Colo Colo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 30-06-2024 19:00 | Audax Italiano | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 23-06-2024 16:30 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Audax Italiano | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 09-10-2023 20:30 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 26-09-2023 22:00 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | San Luis Quillota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 21-09-2023 21:30 | Cobreloa | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 14-09-2023 21:00 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | CSD Antofagasta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 10-09-2023 18:00 | Union San Felipe | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 12-08-2023 19:30 | Santiago Morning | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 04-08-2023 23:30 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Puerto Montt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean Cup Winner | 1 | 13/14 |